Mục lục bài viết
Hai chiếc điện thoại cùng ghi UFS 3.1 trên thông số kỹ thuật không chắc có tốc độ đọc/ghi thực tế giống nhau, vì con số trên giấy chỉ là tốc độ lý thuyết tối đa của chuẩn giao tiếp. Muốn biết chính xác bộ nhớ trong của một máy nhanh hay chậm, cách đáng tin cậy nhất là tự đo bằng công cụ benchmark lưu trữ, và biết cách đọc đúng chỉ số trả về.
Công cụ đo tốc độ lưu trữ phổ biến trên điện thoại
Trên Android, các ứng dụng như AndroBench hay các mục con đo lưu trữ trong bộ công cụ benchmark tổng hợp cho phép đo trực tiếp tốc độ đọc/ghi tuần tự và ngẫu nhiên mà không cần root máy. Trên iOS, việc đo trực tiếp khó hơn do hệ thống hạn chế quyền truy cập phần cứng lưu trữ, nên phần lớn đánh giá tốc độ iPhone dựa vào kiểm tra gián tiếp qua tốc độ sao chép file thực tế hoặc benchmark của bên thứ ba được Apple phê duyệt.
Phân biệt tốc độ tuần tự và tốc độ ngẫu nhiên
Tốc độ đọc/ghi tuần tự (sequential) đo khả năng xử lý một khối dữ liệu lớn liên tục, ví dụ copy một file video dung lượng lớn, và thường là con số quảng cáo nổi bật nhất. Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên (random) đo khả năng xử lý nhiều file nhỏ rải rác, sát với trải nghiệm mở app hay chuyển đổi giữa nhiều ứng dụng hằng ngày. Một máy tốc độ tuần tự cao nhưng ngẫu nhiên thấp vẫn có thể cảm giác “đơ” dù copy file lớn rất nhanh.
Đọc hiểu đơn vị và con số kết quả
Kết quả benchmark thường hiển thị theo MB/s (megabyte/giây), cần phân biệt với Mb/s (megabit/giây) dùng trong tốc độ mạng, vì 1 byte bằng 8 bit nên hai đơn vị chênh lệch khá xa nếu nhầm lẫn. Tốc độ đọc tuần tự trên các máy UFS tối ưu tốt thường cao hơn hẳn chuẩn cũ như eMMC, nhưng con số cụ thể còn phụ thuộc tối ưu phần mềm và cấu hình chip nhớ từng máy.
Vì sao kết quả benchmark có thể dao động giữa các lần đo
Nhiệt độ máy, dung lượng trống còn lại, và số ứng dụng đang chạy nền đều ảnh hưởng đến kết quả đo. Máy vừa chạy nặng bị nóng có thể giảm tốc độ ghi tạm thời do cơ chế bảo vệ nhiệt, còn máy có dung lượng trống quá thấp thường ghi chậm hơn do bộ điều khiển khó tìm đủ ô nhớ trống liền mạch. Nên đo nhiều lần ở trạng thái máy nguội và dung lượng trống dư dả để có kết quả phản ánh đúng khả năng thực.
So sánh có ý nghĩa khi nào
Kết quả benchmark chỉ hữu ích khi so sánh giữa các máy đo bằng cùng một công cụ, cùng điều kiện thử nghiệm, vì các ứng dụng benchmark khác nhau dùng phương pháp đo khác nhau, không thể đối chiếu trực tiếp. Khi cân nhắc giữa hai lựa chọn mua máy, nên tìm bài đánh giá dùng cùng công cụ benchmark cho cả hai máy để so sánh có giá trị tham khảo.
Hiểu nhầm thường gặp
“Máy nào ghi UFS 4.0 thì chắc chắn benchmark nhanh hơn máy ghi UFS 3.1.” Chuẩn UFS chỉ quy định tốc độ lý thuyết tối đa của giao thức, còn tốc độ đo thực tế còn phụ thuộc số chip nhớ, tối ưu phần mềm và điều kiện đo, nên một máy UFS 3.1 tối ưu tốt vẫn có thể vượt máy UFS 4.0 tối ưu kém trong bài đo cụ thể.
Xem thêm
Nội dung này thuộc cụm bài Chọn dung lượng lưu trữ: tổng hợp bài viết. Xem thêm Chuẩn lưu trữ UFS 3.1/4.0 so với eMMC: chênh lệch tốc độ mở app, sao chép file thực tế. Thông tin kỹ thuật chi tiết hơn được công bố tại trang hỗ trợ chính thức của Apple.
