Chào mừng bạn đến với TiemDienThoai.com
Kiến thức · Thuật ngữ

Play Integrity API là gì

Hệ thống của Google kiểm tra thiết bị Android có bị root hay can thiệp hay không trước khi cho phép ứng dụng nhạy cảm hoạt động.

Mục lục bài viết

Play Integrity API là hệ thống kiểm tra của Google giúp ứng dụng Android xác minh máy đang chạy có bị can thiệp (root, cài ROM chỉnh sửa, chạy trong máy ảo) hay không, trước khi cho phép truy cập các tính năng nhạy cảm như thanh toán hay xác thực ngân hàng.

Cơ chế hoạt động

Khi một ứng dụng gọi Play Integrity API, hệ thống sẽ kiểm tra ba yếu tố: tính toàn vẹn của thiết bị (chưa bị root/mở khoá bootloader), ứng dụng có được cài từ Google Play chính thức không, và tài khoản Google trên máy có hợp lệ không. Kết quả trả về cho phía server của ứng dụng quyết định có cấp quyền truy cập tính năng nhạy cảm hay không, người dùng không thấy thông báo trực tiếp trong hầu hết trường hợp.

Ứng dụng thực tế

Đây là cơ chế phổ biến đứng sau việc nhiều ứng dụng ngân hàng, ví điện tử hoặc game online từ chối chạy trên máy đã root, dù người dùng không chủ động thao tác gì bất thường trong ứng dụng đó. Play Integrity API dần thay thế cơ chế SafetyNet Attestation cũ hơn của Google, được xem là phiên bản kiểm tra toàn diện và khó qua mặt hơn.

Hiểu nhầm thường gặp

“Gỡ ứng dụng quản lý quyền root là qua mặt được Play Integrity API.” Play Integrity API kiểm tra sâu ở tầng hệ thống (trạng thái bootloader, chữ ký firmware) chứ không chỉ dò tìm ứng dụng quản lý root cài sẵn, nên việc ẩn hoặc gỡ ứng dụng đó thường không đủ để vượt qua kiểm tra nếu máy thực sự đã unlock bootloader hoặc cài firmware chỉnh sửa.

Thuật ngữ liên quan

Xem thêm Root là gì.

Ngô Bích Trâm - biên tập viên thuật ngữ công nghệ
Tác giả phụ trách chuyên mục

Biên tập viên thuật ngữ công nghệ — Biên tập viên công nghệ, chuyên chuyển hoá các khái niệm kỹ thuật phức tạp thành nội dung dễ hiểu cho người dùng phổ thông.

Xem hồ sơ và chuyên môn →
Bình luận bài viết

Để lại bình luận

Thông tin liên hệ chỉ dùng để phản hồi, không hiển thị công khai.